phe phái
- Danh từ:
- Tập hợp những người cùng chung một ý kiến, lợi ích hoặc mục đích, thường tạo thành một nhóm trong một tổ chức, đảng phái hoặc xã hội rộng lớn hơn: "Phe phái" dùng để chỉ các nhóm nhỏ được hình thành dựa trên sự khác biệt về quan điểm, lợi ích hoặc đường lối bên trong một tập thể.
- Các nhóm đối lập hoặc cạnh tranh với nhau: Thuật ngữ này thường mang hàm ý về sự chia rẽ, tranh giành ảnh hưởng giữa các nhóm trong cùng một tổ chức.
- Danh từ:
- Trong nội bộ đảng đó tồn tại nhiều phe phái khác nhau.
- Cuộc tranh luận trở nên phức tạp vì sự can thiệp của các phe phái đối lập.
- Hội đồng quản trị bị chia rẽ bởi các phe phái có quan điểm trái ngược.
"các phe phái đối lập": Cụm từ thường dùng để chỉ các nhóm có lập trường, quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau trong một thể chế chính trị hoặc tổ chức.
- Cuộc bầu cử phản ánh sự cạnh tranh quyết liệt giữa các phe phái đối lập.
"phe phái chính trị": Dùng để nhấn mạnh các nhóm thuộc về lĩnh vực chính trị.
- Tình hình phe phái chính trị trong nước hiện nay khá phức tạp.
Phe (dt.): Từ rút gọn, thông dụng hơn, có nghĩa tương tự "phe phái" nhưng đôi khi mang sắc thái đời thường hoặc thiếu trang trọng hơn.
- Anh ta thuộc phe ủng hộ cải cách.
Bè phái (dt.): Có nghĩa gần giống, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự chia rẽ vì lợi ích cục bộ, nhỏ hẹp.
- Tổ chức không thể phát triển vì tệ nạn bè phái.
Phái (dt.): Có thể chỉ một nhánh, một chi phái trong một học thuyết, tôn giáo hoặc tổ chức.
- ông ấy theo phái Phật giáo Nam tông.
- Nhóm: Chỉ một tập hợp người nói chung, trung tính hơn, không nhất thiết hàm ý chia rẽ.
- Chi phái: Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc võ thuật để chỉ các nhánh khác nhau.
- Hệ phái: Tương tự "chi phái", dùng trong các trường phái tư tưởng hoặc tôn giáo.
Chia bè kết phái: Thành ngữ chỉ hành động tụ tập thành các nhóm nhỏ vì lợi ích riêng, gây mất đoàn kết.
- Công ty đang gặp khó khăn vì tình trạng chia bè kết phái.
Phe cánh: Cụm từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh đến quan hệ lợi ích và sự bảo vệ lẫn nhau trong nhóm.
- Anh ta có phe cánh rất mạnh trong hội đồng quản trị.
- Phe nào áo ấy: Thành ngữ ám chỉ việc mỗi người đứng về phe, nhóm của mình và bảo vệ lợi ích cho phe đó.
- Trong cuộc họp, mọi người đều phe nào áo ấy, không ai chịu nhượng bộ.
- dt. Phe nói chung: có nhiều phe phái. các phe phái đối lập.